MỤC LỤC
I. Đặt vấn đề. 2
1. Tính cấp thiết phải tiến hành sáng kiến. 2
2. Mục tiêu của đề tài, sáng kiến. 2
3. Thời gian, đối tượng, phạm vi nghiên cứu. 3
II. Nội dung của sáng kiến. 3
1. Thực trạng vấn đề. 3
1.1 Thuận lợi 3
1.2. Khó khăn, tồn tại 3
2. Giải pháp thực hiện sáng kiến để giải quyết vấn đề. 4
2.1. Giải pháp 1: Xây dựng kế hoạch dự án theo hướng mở, linh hoạt và bám sát thực tiễn của trẻ. 4
2.2. Giải pháp 2: Tổ chức môi trường giáo dục mở, kích thích trẻ khám phá và trải nghiệm 5
2.3. Giải pháp 3: Tổ chức hoạt động dự án theo hướng tích hợp, xuyên suốt các lĩnh vực giáo dục. 6
2.4. Giải pháp 4: Tổ chức hoạt động nhóm phát triển kỹ năng hợp tác, tư duy thiết kế, thuyết trình ý thức trách nhiệm cho trẻ. 8
2.5. Giải pháp 5: Tăng cường phối hợp với phụ huynh – mở rộng không gian trải nghiệm cho trẻ. 9
3. Kết quả sau khi áp dụng giải pháp sáng kiến tại đơn vị 10
4. Hiệu quả của sáng kiến. 12
4.1 Hiệu quả về khoa học. 12
4.2. Hiệu quả về kinh tế. 12
4.3. Hiệu quả về xã hội 13
5. Tính khả thi 13
6. Kinh phí thực hiện đề tài, sáng kiến. 14
III. Kết luận. 14
1. Kết quả của việc ứng dụng sáng kiến. 14
2. Những kết luận trong quá trình nghiên cứu. 15
3. Những kiến nghị, đề xuất 15
IV. PHỤ LỤC.. 17
1. Ảnh hoạt động trong dự án. 17
2. Bảng khảo sát kết quả. 23
I. Đặt vấn đề
1. Tính cấp thiết phải tiến hành sáng kiến
“Học tập hiệu quả không bắt đầu từ việc nghe giảng mà bắt đầu từ trải nghiệm và khám phá.” Quan điểm này đặc biệt phù hợp với giáo dục mầm non – nơi trẻ học thông qua hoạt động, trải nghiệm và tương tác với môi trường xung quanh.
Đối với trẻ 3–4 tuổi tại lớp mẫu giáo C2, trường Mầm non Phương Liệt, nhu cầu tìm tòi, khám phá là rất lớn. Tuy nhiên, trong thực tế tổ chức hoạt động giáo dục, việc tạo cơ hội cho trẻ được trải nghiệm, khám phá một cách chủ động vẫn còn hạn chế, hình thức tổ chức chưa thực sự phát huy hết năng lực của trẻ.
Trong khi đó, hoạt động dự án là một phương thức giáo dục hiện đại, tạo điều kiện cho trẻ được tham gia, trải nghiệm và khám phá một cách tích cực, góp phần hình thành và phát triển năng lực cho trẻ ngay từ lứa tuổi mầm non. Tuy nhiên, việc vận dụng hoạt động này vào thực tiễn còn chưa đồng bộ và hiệu quả.
Xuất phát từ thực tiễn trên, tôi lựa chọn nghiên cứu đề tài: “Một số giải pháp phát triển năng lực khám phá và trải nghiệm cho trẻ 3–4 tuổi thông qua hoạt động dự án”, nhằm góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và phát triển toàn diện cho trẻ.
2. Mục tiêu của đề tài, sáng kiến
- Giúp trẻ hứng thú tham gia các hoạt động, mạnh dạn tìm tòi và khám phá thế giới xung quanh.
- Tạo cơ hội cho trẻ được trực tiếp trải nghiệm thông qua các hoạt động dự án, được làm, được thử và được thể hiện ý tưởng của mình.
- Thông qua hoạt động dự án, hình thành và phát triển cho trẻ một số năng lực ban đầu như quan sát, giao tiếp, hợp tác, làm việc nhóm, đồng thời giúp trẻ biết trao đổi, chia sẻ ý kiến, mạnh dạn thể hiện bản thân trước tập thể (thuyết trình đơn giản) và bước đầu biết cùng bạn giải quyết các nhiệm vụ chung.
- Tăng cường sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường, huy động sự tham gia của phụ huynh trong việc hỗ trợ nguyên vật liệu, tạo cơ hội cho trẻ được trải nghiệm tại gia đình và đồng hành cùng trẻ trong quá trình thực hiện các hoạt động dự án.
- Khẳng định vai trò và hiệu quả của hoạt động dự án trong việc phát triển năng lực khám phá, trải nghiệm cho trẻ 3–4 tuổi.
- Góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc, giáo dục trẻ tại lớp mẫu giáo C2, Trường Mầm non Phương Liệt.
3. Thời gian, đối tượng, phạm vi nghiên cứu
Đề tài được thực hiện trong năm học 2025–2026, với đối tượng nghiên cứu là trẻ mẫu giáo 3–4 tuổi tại lớp mẫu giáo C2, Trường Mầm non Phương Liệt. Nội dung nghiên cứu tập trung vào việc đề xuất và áp dụng một số giải pháp phát triển năng lực khám phá và trải nghiệm cho trẻ thông qua hoạt động dự án, được triển khai trong các hoạt động giáo dục hằng ngày như hoạt động học, hoạt động vui chơi, hoạt động ngoài trời và các hoạt động trải nghiệm tại lớp.
II. Nội dung của sáng kiến
1. Thực trạng vấn đề
Để có cái nhìn tổng thể về thực trạng trước khi áp dụng sáng kiến, tôi tiến hành tổng hợp các nội dung đánh giá và thể hiện qua bảng sau (Bảng 1.1)
1.1 Thuận lợi
Trong quá trình tổ chức hoạt động giáo dục tại lớp, tôi nhận thấy có một số thuận lợi cơ bản:
- Nhà trường luôn quan tâm, tạo điều kiện cho giáo viên đổi mới phương pháp dạy học theo hướng lấy trẻ làm trung tâm. Cơ sở vật chất lớp học tương đối đầy đủ, đảm bảo các điều kiện tối thiểu để tổ chức các hoạt động giáo dục.
- Bản thân giáo viên có tinh thần trách nhiệm, yêu nghề, tích cực tìm tòi, học hỏi và bước đầu tiếp cận với hình thức tổ chức hoạt động theo dự án. Trẻ trong lớp đa số khỏe mạnh, nhanh nhẹn, có hứng thú tham gia các hoạt động.
- Một số phụ huynh đã có sự quan tâm nhất định đến việc học tập của con, sẵn sàng phối hợp với giáo viên trong một số hoạt động của lớp.
1.2. Khó khăn, tồn tại
Trong quá trình tổ chức các hoạt động giáo dục cho trẻ 3–4 tuổi tại lớp mẫu giáo C2, Trường Mầm non Phương Liệt, tôi nhận thấy phương pháp giáo dục truyền thống vẫn còn được áp dụng khá phổ biến. Giáo viên thường giữ vai trò là người hướng dẫn, truyền đạt nội dung theo kế hoạch có sẵn, còn trẻ chủ yếu thực hiện theo yêu cầu, ít có cơ hội được chủ động trải nghiệm, khám phá và thể hiện ý tưởng của mình
Qua bảng số liệu trên có thể thấy, tỷ lệ trẻ đạt ở các tiêu chí còn chưa cao, đặc biệt là các kỹ năng hợp tác, thuyết trình và tính chủ động. Phần lớn trẻ vẫn còn phụ thuộc vào giáo viên, chưa mạnh dạn tham gia vào các hoạt động trải nghiệm.
- Sự phối hợp của phụ huynh chưa thực sự thường xuyên và đồng bộ, dẫn đến việc mở rộng môi trường học tập cho trẻ còn hạn chế. Đây chính là những vấn đề cần được cải thiện thông qua việc áp dụng các giải pháp đổi mới trong tổ chức hoạt động giáo dục.
- Quan điểm cho rằng trẻ 3–4 tuổi còn nhỏ, khả năng nhận thức và diễn đạt còn hạn chế nên chưa thật sự phù hợp với các hoạt động mang tính trải nghiệm sâu như hoạt động dự án. Vì vậy, các hoạt động như thuyết trình, làm việc nhóm hay chia sẻ ý kiến trước tập thể thường chưa được chú trọng rèn luyện ở lứa tuổi này.
Chính vì vậy, trong quá trình học tập, trẻ còn ít cơ hội được bày tỏ ý kiến, chưa mạnh dạn trong giao tiếp, khả năng hợp tác và làm việc nhóm còn hạn chế. Việc học tập đôi khi còn mang tính thụ động, chưa thực sự tạo được sự hứng thú và phát huy tối đa năng lực khám phá, trải nghiệm của trẻ.
Từ thực trạng trên, dưới sự động viên giúp đỡ của Ban giám hiệu Nhà trường, tổ chuyên môn tôi thấy việc đổi mới phương pháp tổ chức hoạt động giáo dục theo hướng lấy trẻ làm trung tâm, đặc biệt là việc lồng ghép hoạt động dự án, là cần thiết nhằm giúp trẻ được học thông qua trải nghiệm, phát triển toàn diện hơn.
2. Giải pháp thực hiện sáng kiến để giải quyết vấn đề
Sự khác biệt rõ nét giữa phương pháp giáo dục truyền thống và việc vận dụng hoạt động dự án thể hiện ở cách tổ chức cho trẻ tham gia vào quá trình học tập. Nếu như trước đây, trẻ chủ yếu học theo hình thức “cô dạy – trẻ làm theo”, thì với hoạt động dự án, trẻ được đặt vào trung tâm của quá trình học, chủ động khám phá, trải nghiệm và thể hiện ý tưởng của mình.
2.1. Giải pháp 1: Xây dựng kế hoạch dự án theo hướng mở, linh hoạt và bám sát thực tiễn của trẻ
Trong quá trình nghiên cứu và triển khai đề tài, tôi nhận thấy rằng việc xây dựng kế hoạch tổ chức hoạt động dự án giữ vai trò nền tảng, quyết định đến hiệu quả của toàn bộ quá trình thực hiện. Vì vậy, tôi đã chủ động thiết kế kế hoạch theo hướng mở, linh hoạt và bám sát thực tiễn, phù hợp với đặc điểm phát triển của trẻ 3–4 tuổi.
Kế hoạch được xây dựng theo tiến trình năm học với hệ thống 9 dự án lớn, gắn liền với các chủ đề quen thuộc và gần gũi trong cuộc sống hằng ngày của trẻ như: bản thân, gia đình, cây cối, động vật, nghề nghiệp, phương tiện giao thông… (Bảng 2.1.1)
Mỗi dự án lớn không được xây dựng theo hướng cố định, khép kín mà được mở rộng thành các dự án nhánh nhỏ, có sự liên kết chặt chẽ với nhau và được triển khai linh hoạt dựa trên hứng thú, nhu cầu cũng như những câu hỏi nảy sinh trong quá trình khám phá của trẻ. Nhờ đó, nội dung học tập không bị gò bó mà luôn vận động, phát triển một cách tự nhiên, tạo điều kiện để trẻ được trải nghiệm liên tục và sâu sắc hơn.
Một điểm mới nổi bật trong cách xây dựng kế hoạch là giáo viên không áp đặt sẵn nội dung mà chủ động quan sát, lắng nghe và khai thác chính những suy nghĩ, thắc mắc của trẻ để phát triển thành nội dung dự án. Trẻ không còn là người tiếp nhận thụ động mà trở thành chủ thể tham gia vào quá trình hình thành nội dung học tập. Điều này giúp mỗi hoạt động trở nên gần gũi, thiết thực và có ý nghĩa đối với trẻ.
Toàn bộ các dự án được tổ chức theo một chu trình thống nhất gồm các bước: mở dự án – trải nghiệm – chia sẻ – đóng dự án. Ở giai đoạn mở dự án, giáo viên gợi mở tình huống, kích thích sự tò mò và hứng thú của trẻ. Ở giai đoạn trải nghiệm, trẻ được trực tiếp tham gia các hoạt động khám phá, thực hành; tiếp đó, trẻ được chia sẻ, trình bày những điều mình đã làm và đã học được; cuối cùng là hoạt động đóng dự án thông qua các hình thức như trưng bày, triển lãm sản phẩm. Chu trình này giúp quá trình học tập của trẻ diễn ra một cách trọn vẹn, có mở đầu, có phát triển và có kết thúc rõ ràng (Bảng 2.1.2).
Chẳng hạn, trong dự án “Bé yêu cây!” với nội dung về cây xanh quanh bé, từ câu hỏi rất tự nhiên của trẻ như “Cây cần gì để lớn lên?”, tôi đã khai thác dự án nhánh “Bình tưới nước”. Trẻ được tìm hiểu vai trò của nước đối với cây, thảo luận cách chăm sóc cây và trực tiếp tham gia làm bình tưới nước từ các vật liệu tái chế. Qua đó, trẻ không chỉ hiểu kiến thức mà còn được trải nghiệm, được làm và được thể hiện ý tưởng của mình.
Có thể thấy, việc xây dựng kế hoạch dự án theo hướng mở, linh hoạt đã góp phần tạo nên một môi trường học tập tích cực, trong đó trẻ được học bằng trải nghiệm, được khám phá theo cách của riêng mình. Đây chính là nền tảng quan trọng giúp phát triển năng lực khám phá, tư duy và sự sáng tạo cho trẻ ngay từ lứa tuổi mầm non, đồng thời nâng cao chất lượng tổ chức hoạt động giáo dục trong nhà trường.
2.2. Giải pháp 2: Tổ chức môi trường giáo dục mở, kích thích trẻ khám phá và trải nghiệm
Trong quá trình tổ chức hoạt động giáo dục theo hướng dự án, tôi nhận thấy môi trường giáo dục có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc khơi gợi hứng thú, phát huy tính tích cực, chủ động và sáng tạo của trẻ. Thực tế cho thấy, nếu môi trường học tập được tổ chức linh hoạt, phù hợp sẽ tạo điều kiện cho trẻ được trải nghiệm, khám phá và hình thành các năng lực cần thiết.
Từ nhận thức đó, tôi mạnh dạn xây dựng môi trường giáo dục theo hướng mở, lấy trẻ làm trung tâm, nhằm nâng cao chất lượng tổ chức hoạt động giáo dục trong lớp.
Để đảm bảo tính khoa học và hiệu quả, tôi xây dựng hệ thống môi trường giáo dục mở hệ thống các nội dung thực hiện theo bảng sau (Bảng 2.2.1)
- Tổ chức thực hiện trong thực tế: Không gian lớp học được bố trí linh hoạt theo từng nội dung dự án. Các góc hoạt động như góc khám phá, góc tạo hình, góc trải nghiệm… được sắp xếp khoa học, đảm bảo thuận tiện cho trẻ tham gia. Học liệu được bổ sung phong phú, gần gũi, an toàn và phù hợp với đặc điểm của trẻ.
- Tận dụng các nguyên liệu tự nhiên: lá cây, hạt giống… giúp trẻ được trực tiếp thao tác, thử nghiệm và khám phá. Trong quá trình tổ chức hoạt động, giáo viên giữ vai trò là người gợi mở, hướng dẫn, khuyến khích trẻ suy nghĩ và tìm cách thực hiện; hạn chế làm thay nhằm phát huy tính độc lập và sáng tạo của trẻ.
- Môi trường học tập luôn được điều chỉnh linh hoạt theo tiến trình thực hiện dự án và hứng thú của trẻ. Khi trẻ xuất hiện ý tưởng mới, tôi kịp thời bổ sung học liệu, mở rộng không gian hoạt động nhằm đáp ứng nhu cầu khám phá (Ảnh 1).
- Phối hợp chặt chẽ với phụ huynh trong việc cung cấp nguyên vật liệu và tạo cơ hội cho trẻ trải nghiệm thực tế, góp phần nâng cao hiệu quả giáo dục
Kết quả đạt được (Bảng 2.2.2) và (Bảng 2.2.3)
- Trẻ biết đặt câu hỏi, chủ động tìm hiểu các sự vật, hiện tượng xung quanh.
- Trẻ tích cực mang nguyên vật liệu từ gia đình đến lớp (Ảnh 2).
- Sản phẩm của trẻ đa dạng, thể hiện rõ ý tưởng cá nhân.
Việc xây dựng môi trường giáo dục mở đã góp phần nâng cao rõ rệt chất lượng tổ chức hoạt động giáo dục trong lớp. Trẻ trở nên hứng thú, mạnh dạn, tự tin hơn; tích cực tham gia khám phá và trải nghiệm; các năng lực như quan sát, tư duy và sáng tạo được phát triển rõ rệt. Giáo viên cũng chủ động, linh hoạt hơn trong việc tổ chức hoạt động theo hướng lấy trẻ làm trung tâm.
Có thể khẳng định, tổ chức môi trường giáo dục mở là một giải pháp thiết thực, hiệu quả, góp phần hình thành ở trẻ năng lực tự học, khả năng khám phá và thích ứng với yêu cầu giáo dục hiện nay.
2.3. Giải pháp 3: Tổ chức hoạt động dự án theo hướng tích hợp, xuyên suốt các lĩnh vực giáo dục
Một trong những điểm đổi mới nổi bật của sáng kiến là việc tổ chức hoạt động giáo dục theo hướng dự án có sự tích hợp và liên kết chặt chẽ giữa các lĩnh vực phát triển, thay cho cách dạy học tách rời từng nội dung như trước đây. Cách tiếp cận này giúp trẻ tiếp cận kiến thức một cách tự nhiên, toàn diện và có ý nghĩa hơn.
Điểm mới của giải pháp không chỉ dừng lại ở việc chuyển từ truyền thụ kiến thức sang tổ chức cho trẻ tham gia hoạt động, mà còn thể hiện rõ ở tính tích hợp liên môn và sự kết nối xuyên suốt giữa các hoạt động. Các lĩnh vực như nhận thức, ngôn ngữ, thẩm mỹ, thể chất và kỹ năng xã hội được lồng ghép hài hòa, tạo nên một quá trình trải nghiệm liên tục, không bị chia cắt theo từng tiết học riêng lẻ (Bảng 2.3.1).
Ví dụ, trong dự án “Bé yêu cây xanh” với dự án nhánh “Bình tưới nước”, tôi tổ chức chuỗi hoạt động liên kết chặt chẽ: từ hoạt động văn học (truyện “Nhổ củ cải”) đến hoạt động khám phá, tạo hình và trải nghiệm thực hành.
Thông qua câu chuyện, tôi đặt ra các câu hỏi gợi mở như: “Vì sao cây phát triển tốt?”, từ đó định hướng trẻ đến việc chăm sóc cây và nhu cầu sử dụng bình tưới nước. Ở hoạt động khám phá, trẻ tìm hiểu đặc điểm, công dụng và cách làm bình tưới. Tiếp đó, trẻ thiết kế bản vẽ (2D) và chế tạo sản phẩm thực tế (3D) từ nguyên vật liệu tái chế.
Song song với đó, các hoạt động âm nhạc, vận động và làm quen với toán cũng được tích hợp tự nhiên như hát theo chủ đề, đếm số lượng, so sánh kích thước. Tất cả tạo thành một chuỗi trải nghiệm liền mạch (Ảnh 3, 4, 5, 6).
Để đánh giá hiệu quả của việc tổ chức hoạt động tích hợp, tôi tiến hành khảo sát và thu được kết quả như sau:(Bảng 2.3.2)
Kết quả cho thấy mức độ hứng thú và tính chủ động của trẻ tăng rõ rệt. Trẻ không chỉ tham gia tích cực hơn mà còn mạnh dạn thể hiện ý tưởng và suy nghĩ của mình. Trẻ có sự phát triển đồng đều ở các lĩnh vực, đặc biệt là khả năng giao tiếp, hợp tác và tư duy sáng tạo.
Tổ chức học “mọi lúc, mọi nơi”: Bên cạnh các hoạt động trong giờ học, tôi còn tổ chức cho trẻ học tập theo hướng “mọi lúc, mọi nơi”. Trẻ được tham gia khám phá trong giờ chơi, hoạt động ngoài trời và sinh hoạt hằng ngày. Điều này giúp trẻ hình thành thói quen học tập tự nhiên, chủ động và không bị gò bó (Ảnh 7).
- Kết quả và ý nghĩa: Việc tích hợp các lĩnh vực giáo dục trong hoạt động dự án đã mang lại hiệu quả rõ rệt. Trẻ không chỉ hiểu sâu kiến thức mà còn ghi nhớ lâu hơn thông qua trải nghiệm thực tế. Đồng thời, các kỹ năng như tư duy, giao tiếp, hợp tác và sáng tạo được phát triển đồng bộ.
- Đối với giáo viên, cách tổ chức này giúp nâng cao tính linh hoạt, tránh sự rời rạc, máy móc trong giảng dạy, tạo nên môi trường học tập sinh động và hấp dẫn.
Có thể khẳng định rằng, việc tích hợp các lĩnh vực giáo dục trong hoạt động dự án đã tạo nên sự gắn kết chặt chẽ trong quá trình học tập của trẻ, giúp trẻ học bằng trải nghiệm, phát triển toàn diện và bền vững ngay từ lứa tuổi mầm non.
2.4. Giải pháp 4: Tổ chức hoạt động nhóm phát triển kỹ năng hợp tác, tư duy thiết kế, thuyết trình ý thức trách nhiệm cho trẻ
Trong quá trình tổ chức hoạt động theo hướng dự án, tôi nhận thấy việc phát triển các kỹ năng mềm như hợp tác, giao tiếp, tư duy sáng tạo và ý thức trách nhiệm có vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển toàn diện của trẻ mầm non. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều trẻ còn rụt rè, chưa biết phối hợp với bạn, chưa có ý thức rõ ràng về vai trò của bản thân trong hoạt động chung. Xuất phát từ thực tiễn đó, tôi đã tổ chức các hoạt động theo nhóm trong suốt quá trình thực hiện dự án nhằm tạo cơ hội cho trẻ được trải nghiệm, phối hợp và phát huy vai trò cá nhân trong tập thể.
Tổ chức cho trẻ tham gia làm việc nhóm theo từng bước rõ ràng. Đối với dự án Bình tưới nước” trước hết, trẻ được cùng nhau trao đổi, thảo luận về nguyên vật liệu và cách thức thực hiện sản phẩm “Bình tưới nước”. Trẻ mạnh dạn đưa ra ý kiến về các vật liệu như chai nhựa, bìa carton, băng dính, keo dán… Giáo viên giữ vai trò gợi mở, định hướng để trẻ lựa chọn nguyên vật liệu an toàn, phù hợp. Tiếp đó, trẻ cùng nhau xây dựng ý tưởng thiết kế thông qua bản vẽ 2D, trao đổi để lựa chọn kiểu dáng, màu sắc và cách trang trí. Hoạt động này giúp trẻ bước đầu hình thành tư duy thiết kế và khả năng lập kế hoạch (Ảnh 8).
Sau khi thống nhất ý tưởng, trẻ phối hợp với gia đình chuẩn bị nguyên vật liệu tái chế, góp phần mở rộng trải nghiệm thực tế và tăng cường sự gắn kết giữa gia đình và nhà trường. Ở giai đoạn thực hiện sản phẩm 3D, trẻ làm việc theo nhóm, mỗi thành viên đảm nhận một nhiệm vụ như chuẩn bị vật liệu, dán, trang trí, hoàn thiện sản phẩm. Các nhiệm vụ được luân phiên giúp trẻ hiểu được vai trò của từng cá nhân trong tập thể. Cuối cùng, các nhóm trình bày và thuyết trình sản phẩm trước lớp bằng những lời nói đơn giản, qua đó rèn luyện sự tự tin và khả năng diễn đạt (Ảnh 9).
Để đánh giá hiệu quả của giải pháp, tôi tiến hành theo dõi và tổng hợp kết quả như sau (Bảng 2.4.1).
Kết quả cho thấy kỹ năng hợp tác và tinh thần trách nhiệm của trẻ có sự chuyển biến rõ rệt. Trẻ không còn thụ động mà đã biết trao đổi, phối hợp và chủ động tham gia vào các hoạt động của nhóm (Bảng 2.4.2).
Thông qua hoạt động nhóm, trẻ không chỉ phát triển kỹ năng hợp tác mà còn nâng cao khả năng tư duy, sáng tạo và tự tin trong giao tiếp. Đây là bước chuyển quan trọng từ học thụ động sang học chủ động (Bảng 2.4.3).
Số lượng và chất lượng sản phẩm được nâng cao rõ rệt, thể hiện hiệu quả của việc tổ chức hoạt động nhóm. Trẻ biết phối hợp, hỗ trợ lẫn nhau và hoàn thành nhiệm vụ chung một cách hiệu quả hơn.
Đặc biệt, sau mỗi dự án, tôi tổ chức hoạt động “đóng dự án” dưới hình thức triển lãm hoặc tổng kết. Trẻ được trưng bày sản phẩm, giới thiệu quá trình thực hiện và chia sẻ những trải nghiệm của mình. Đây không chỉ là dịp để trẻ củng cố kiến thức mà còn giúp trẻ rèn luyện sự tự tin, khả năng trình bày trước tập thể và cảm nhận rõ giá trị của sản phẩm do mình tạo ra (Ảnh 10, 11).
Có thể thấy rằng, việc tổ chức hoạt động nhóm trong dự án không chỉ giúp trẻ hình thành kỹ năng hợp tác mà còn góp phần phát triển tư duy thiết kế, khả năng giao tiếp và ý thức trách nhiệm. Trẻ hiểu rằng mỗi nhiệm vụ của mình đều có ý nghĩa trong thành công chung của tập thể. Đây chính là nền tảng quan trọng giúp trẻ phát triển toàn diện và bền vững ngay từ lứa tuổi mầm non.
2.5. Giải pháp 5: Tăng cường phối hợp với phụ huynh – mở rộng không gian trải nghiệm cho trẻ
Trong giáo dục mầm non, sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường không chỉ là yếu tố hỗ trợ mà còn là điều kiện nền tảng để đảm bảo tính liên tục và thống nhất trong quá trình giáo dục trẻ. Tuy nhiên, trên thực tế, sự tham gia của phụ huynh còn mang tính hình thức, chưa thực sự trở thành một “mắt xích” quan trọng trong chuỗi hoạt động giáo dục.
Nhận thức rõ điều đó, tôi đã chủ động xây dựng giải pháp tăng cường sự phối hợp với phụ huynh theo hướng thực chất, hiệu quả, nhằm mở rộng môi trường học tập của trẻ từ lớp học ra gia đình, tạo nên một không gian trải nghiệm liền mạch, liên tục và giàu ý nghĩa.
Ngay từ khi khởi động mỗi dự án, tôi chủ động trao đổi với phụ huynh về mục tiêu, nội dung và định hướng hoạt động của trẻ. Việc chia sẻ thông tin không chỉ giúp phụ huynh nắm bắt được quá trình học tập mà còn tạo sự đồng thuận, từ đó chủ động phối hợp cùng giáo viên trong từng nhiệm vụ cụ thể.
Phụ huynh được khuyến khích tham gia chuẩn bị nguyên vật liệu tái chế như chai nhựa, nắp chai, hộp giấy, màu vẽ… Đây không chỉ là sự hỗ trợ về vật chất mà còn là cơ hội để trẻ được quan sát, trao đổi và trải nghiệm ngay trong môi trường gia đình – nơi gần gũi và có tác động sâu sắc đến sự hình thành nhận thức của trẻ.
Đặc biệt, trong dự án “Bình tưới nước”, sự phối hợp của phụ huynh được thể hiện rõ nét khi cùng trẻ thực hiện những công đoạn mang tính thực hành như tạo lỗ trên nắp chai để làm vòi tưới. Dưới sự hướng dẫn của phụ huynh, trẻ không chỉ được đảm bảo an toàn mà còn hiểu sâu hơn về cấu tạo và công dụng của sản phẩm. Qua đó, trẻ nhận thức được rằng mỗi chi tiết nhỏ đều góp phần tạo nên giá trị của sản phẩm hoàn chỉnh (Ảnh 11).
Không dừng lại ở việc hỗ trợ, nhiều phụ huynh đã chủ động trao đổi, đề xuất và mong muốn được đồng hành cùng các dự án tiếp theo. Điều này cho thấy sự chuyển biến tích cực từ nhận thức đến hành động, khi phụ huynh thực sự trở thành một “người bạn đồng hành” trong quá trình giáo dục trẻ.
Bên cạnh đó, phụ huynh còn tích cực tham gia các hoạt động “đóng dự án” như triển lãm, tổng kết. Tại đây, trẻ được giới thiệu sản phẩm, chia sẻ quá trình thực hiện, còn phụ huynh được trực tiếp quan sát sự tiến bộ của con. Đây chính là cầu nối quan trọng giúp gắn kết gia đình – nhà trường một cách bền vững (Bảng 2.5.1).
Số liệu cho thấy sự thay đổi rõ rệt về vai trò của phụ huynh – từ vị trí “hỗ trợ bên ngoài” chuyển sang “đồng hành tích cực”. Đây là yếu tố then chốt góp phần nâng cao chất lượng tổ chức hoạt động dự án (Bảng 2.5.2).
Sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường đã tạo ra môi trường học tập mở rộng, giúp trẻ được “học trong đời sống”, từ đó hình thành năng lực và phẩm chất một cách tự nhiên, bền vững (Bảng 2.5.3).
Mối quan hệ giữa gia đình và nhà trường đã chuyển từ “phối hợp đơn lẻ” sang “liên kết giáo dục đồng bộ”, tạo nên môi trường giáo dục thống nhất và hiệu quả.
Thông qua việc tăng cường phối hợp với phụ huynh, quá trình học tập của trẻ không còn bị giới hạn trong không gian lớp học mà được mở rộng ra môi trường gia đình và đời sống thực tiễn. Trẻ được trải nghiệm nhiều hơn, từ đó hình thành hứng thú, tính chủ động và ý thức trách nhiệm trong học tập.
Đối với phụ huynh, việc tham gia vào hoạt động của con giúp nâng cao nhận thức về vai trò giáo dục gia đình, đồng thời tạo sự gắn bó, tin tưởng với nhà trường.
Có thể khẳng định, sự phối hợp chặt chẽ giữa giáo viên và phụ huynh không chỉ nâng cao hiệu quả tổ chức hoạt động dự án mà còn góp phần xây dựng một môi trường giáo dục toàn diện, liên tục và giàu trải nghiệm – nền tảng quan trọng cho sự phát triển bền vững của trẻ mầm non.Top of FormBottom of Form
3. Kết quả sau khi áp dụng giải pháp sáng kiến tại đơn vị
Sau khi áp dụng các giải pháp tổ chức hoạt động dự án cho trẻ 3–4 tuổi tại lớp mẫu giáo bé C2, Trường Mầm non Phương Liệt, tôi nhận thấy những chuyển biến tích cực không chỉ ở trẻ mà còn lan tỏa đến giáo viên và các bậc phụ huynh (Bảng 3.1).
Qua bảng so sánh trên có thể thấy, tất cả các tiêu chí đều có sự tăng trưởng rõ rệt. Đặc biệt, các kỹ năng như hợp tác, thuyết trình, tư duy sáng tạo và tính chủ động của trẻ đều được cải thiện đáng kể.
Tỷ lệ trẻ hứng thú tham gia hoạt động tăng cao, cho thấy các giải pháp đã tạo được môi trường học tập hấp dẫn, phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của trẻ.
Trẻ đến lớp với tâm thế vui vẻ, hào hứng và mong chờ được tham gia các hoạt động mỗi ngày. Những ánh mắt tò mò, những câu hỏi ngây thơ nhưng đầy khám phá cho thấy trẻ đã thực sự bước vào hành trình học tập bằng chính trải nghiệm của mình. Trẻ mạnh dạn hơn trong giao tiếp, biết cùng bạn trao đổi, hợp tác và làm việc nhóm để hoàn thành nhiệm vụ chung. Thông qua các hoạt động dự án, trẻ bước đầu được tham gia xây dựng kế hoạch đơn giản cùng cô và các bạn, biết lựa chọn công việc, chia sẻ ý tưởng và cùng nhau thực hiện. Dù còn nhỏ, nhưng trẻ đã dần hình thành ý thức về vai trò của mình trong nhóm, biết rằng mỗi việc mình làm đều góp phần tạo nên sản phẩm chung.
Đặc biệt, trong quá trình thực hiện dự án, đã xuất hiện những tình huống rất đáng trân trọng. Trong dự án “Bình tưới nước”, nhiệm vụ của bạn Bích Châu là mang đến lớp những chiếc nắp chai đã được bố mẹ hỗ trợ đục lỗ để cùng các bạn hoàn thiện sản phẩm. Tuy nhiên, vào ngày thực hiện hoạt động, Bích Châu bị ốm nhưng vẫn muốn được đến lớp vì không muốn nhóm thiếu phần việc của mình. Hình ảnh một em bé nhỏ 3–4 tuổi, dù mệt nhưng vẫn mong muốn được tham gia cùng các bạn đã cho thấy ý thức trách nhiệm và sự gắn kết trong hoạt động nhóm của trẻ.
Khi được tham gia từ khâu chuẩn bị đến hoàn thành sản phẩm và trình bày trước tập thể, trẻ cảm nhận rõ mình là một phần quan trọng của hoạt động, từ đó hình thành sự tự tin, cảm giác có giá trị và được ghi nhận. Trẻ không chỉ học bằng cách nghe mà đã biết học bằng làm, bằng trải nghiệm và bằng cảm nhận, giúp những hiểu biết ban đầu trở nên tự nhiên, sâu sắc và bền vững.
- Đối với giáo viên: Bản thân tôi nhận thấy sự thay đổi rõ rệt trong vai trò của mình. Từ người truyền đạt kiến thức, tôi đã trở thành người tổ chức, hướng dẫn và đồng hành cùng trẻ trong từng hoạt động. Tôi học được cách lắng nghe, tôn trọng ý tưởng của trẻ và tạo cơ hội để mỗi trẻ được thể hiện theo cách riêng. Việc tổ chức hoạt động dự án giúp tôi linh hoạt hơn trong phương pháp giảng dạy, biết cách tích hợp các lĩnh vực giáo dục, kết nối các hoạt động và xây dựng môi trường học tập mở, giàu trải nghiệm. Qua đó, chất lượng chăm sóc, giáo dục trẻ được nâng cao một cách thực chất.
- Đối với phụ huynh: Phụ huynh có sự thay đổi rõ rệt trong nhận thức và cách phối hợp với nhà trường. Không chỉ đồng hành cùng con trong việc chuẩn bị nguyên vật liệu, phụ huynh còn tích cực tham gia các hoạt động của lớp, đặc biệt là các buổi triển lãm, tổng kết dự án. Nhiều phụ huynh bày tỏ sự vui mừng, hào hứng khi thấy con mình tự tin, mạnh dạn hơn. Có phụ huynh còn chủ động trao đổi: “Hôm sau các con học dự án gì? Gia đình cần chuẩn bị hay hỗ trợ thêm những gì không?” điều đó cho thấy phụ huynh đã thực sự quan tâm và mong muốn được đồng hành cùng con trong quá trình học tập.
Tôi nhận thấy việc phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và nhà trường đã góp phần mở rộng môi trường giáo dục, giúp trẻ được trải nghiệm không chỉ ở lớp mà còn ngay trong cuộc sống hằng ngày. Những chuyển biến tích cực đó chính là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của hoạt động dự án, góp phần hình thành ở trẻ những nền tảng đầu tiên về nhân cách, sự tự tin và tinh thần trách nhiệm trong cuộc sống.
4. Hiệu quả của sáng kiến
4.1 Hiệu quả về khoa học
Không chỉ mang lại hiệu quả rõ rệt trong thực tiễn mà còn đảm bảo tính khoa học và phù hợp với đặc điểm phát triển của trẻ 3–4 tuổi. Việc tổ chức hoạt động dự án được xây dựng dựa trên sự hiểu trẻ, tôn trọng nhu cầu, hứng thú và khả năng của trẻ, từ đó giúp quá trình học tập diễn ra một cách tự nhiên, nhẹ nhàng nhưng sâu sắc. Qua quá trình triển khai đề tài, có thể nhận thấy rằng các giải pháp đưa ra.
Những chuyển biến tích cực ở trẻ, giáo viên và phụ huynh không phải là kết quả nhất thời mà là kết quả của một quá trình tổ chức có định hướng, có kế hoạch và được thực hiện một cách linh hoạt, phù hợp với thực tiễn lớp học. Trẻ tiến bộ từng ngày qua các hoạt động trải nghiệm; giáo viên thay đổi trong cách tiếp cận và đồng hành cùng trẻ; phụ huynh ngày càng thấu hiểu và gắn bó hơn với quá trình giáo dục. Điều đó cho thấy các giải pháp của đề tài đã tác động một cách có hệ thống, có sự liên kết và phát triển liên tục, không rời rạc mà gắn kết chặt chẽ giữa các hoạt động, giữa nhà trường và gia đình. Chính sự phù hợp và nhất quán đó đã tạo nên hiệu quả bền vững trong việc phát triển năng lực cho trẻ. Có thể khẳng định rằng, sáng kiến không chỉ mang lại hiệu quả trong thực tiễn mà còn thể hiện rõ tính khoa học, tính phù hợp và khả năng áp dụng rộng rãi trong giáo dục mầm non.
4.2. Hiệu quả về kinh tế
Việc triển khai hoạt động dự án trong giảng dạy không đòi hỏi nhiều kinh phí mà chủ yếu tận dụng các nguồn nguyên vật liệu sẵn có, gần gũi trong cuộc sống hằng ngày. Các nguyên liệu như chai nhựa, nắp chai, giấy bìa, vỏ hộp… được trẻ và phụ huynh cùng nhau thu gom, chuẩn bị, vừa tiết kiệm chi phí vừa góp phần hình thành cho trẻ ý thức bảo vệ môi trường.Thông qua sự phối hợp tích cực của phụ huynh trong việc hỗ trợ nguyên vật liệu và tham gia các hoạt động của lớp, nhà trường và giáo viên đã giảm bớt được áp lực về kinh phí tổ chức hoạt động, đồng thời vẫn đảm bảo chất lượng và hiệu quả giáo dục. Bên cạnh đó, việc tận dụng các nguồn học liệu mở, linh hoạt trong cách tổ chức giúp giáoviên không phải đầu tư nhiều vào đồ dùng dạy học cố định, mà vẫn tạo ra được môi trường học tập phong phú, hấp dẫn đối với trẻ.
Như vậy, hoạt động dự án không chỉ mang lại hiệu quả về mặt giáo dục mà còn đảm bảo tính tiết kiệm, phù hợp với điều kiện thực tế, dễ dàng áp dụng và nhân rộng trong các cơ sở giáo dục mầm non.
Có thể khẳng định rằng, sáng kiến vừa nâng cao chất lượng giáo dục, vừa tối ưu hóa nguồn lực, góp phần sử dụng hiệu quả và bền vững các điều kiện sẵn có trong nhà trường.
4.3. Hiệu quả về xã hội
Như vậy, việc triển khai hoạt động dự án không chỉ mang lại hiệu quả trong phạm vi lớp học mà còn tạo ra những tác động tích cực đối với gia đình và xã hội. Trẻ được học trong môi trường giàu trải nghiệm, được phát huy vai trò cá nhân, hình thành những kỹ năng và phẩm chất cần thiết ngay từ những năm đầu đời. Giáo viên có cơ hội đổi mới phương pháp, nâng cao năng lực chuyên môn; phụ huynh ngày càng thấu hiểu và đồng hành chặt chẽ hơn với nhà trường trong quá trình chăm sóc, giáo dục trẻ.
Những giá trị đạt được không chỉ thể hiện ở kết quả trước mắt mà còn có ý nghĩa lâu dài, góp phần xây dựng nền tảng phát triển toàn diện cho trẻ, hướng tới một môi trường giáo dục tích cực, nhân văn và bền vững.
Giá trị lớn nhất của hoạt động dự án không nằm ở sản phẩm cuối cùng, mà nằm ở hành trình trẻ được trải nghiệm, được trưởng thành và được nuôi dưỡng những phẩm chất tốt đẹp ngay từ những năm đầu đời.
5. Tính khả thi
Sáng kiến “Một số giải pháp phát triển năng lực khám phá và trải nghiệm cho trẻ 3–4 tuổi thông qua hoạt động dự án” có tính khả thi cao, dễ áp dụng và phù hợp với thực tiễn giáo dục mầm non.
- Các giải pháp được xây dựng trên cơ sở hiểu trẻ, phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi, không đòi hỏi điều kiện phức tạp, tận dụng hiệu quả nguyên vật liệu sẵn có và sự phối hợp tích cực của phụ huynh, vì vậy có thể triển khai linh hoạt trong mọi điều kiện lớp học.
- Sáng kiến được thực hiện tại Trường Mầm non Phương Liệt – đơn vị đạt chuẩn quốc gia mức độ 2, có môi trường giáo dục tốt và đội ngũ giáo viên vững chuyên môn, là minh chứng rõ ràng cho tính thực tiễn và độ tin cậy của đề tài.
- Với cách tổ chức theo chu trình mở – trải nghiệm – chia sẻ – tổng kết, giáo viên dễ dàng áp dụng vào kế hoạch giáo dục hằng ngày và linh hoạt điều chỉnh theo từng chủ đề. Sáng kiến có khả năng nhân rộng trong nhà trường và các cơ sở mầm non trên địa bàn, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục một cách thiết thực.
- Có thể khẳng định, sáng kiến vừa đảm bảo tính khoa học, vừa có tính khả thi cao và khả năng áp dụng rộng rãi trong thực tiễn giáo dục mầm non hiện nay.
6. Kinh phí thực hiện đề tài, sáng kiến
Sáng kiến được triển khai chủ yếu dựa trên việc tận dụng các nguồn lực sẵn có, do đó không yêu cầu kinh phí lớn. Các nguyên vật liệu sử dụng trong hoạt động dự án như chai nhựa, nắp chai, giấy bìa, vỏ hộp… đều được giáo viên và phụ huynh cùng thu gom, chuẩn bị từ những vật dụng quen thuộc trong đời sống hằng ngày.
Bên cạnh đó, nhà trường tạo điều kiện về cơ sở vật chất như phòng học, đồ dùng, đồ chơi sẵn có để phục vụ cho việc tổ chức các hoạt động. Giáo viên chủ động thiết kế và tổ chức hoạt động dựa trên nguồn học liệu mở, linh hoạt và sáng tạo trong quá trình thực hiện. Nhờ sự phối hợp tích cực của phụ huynh và việc tận dụng hiệu quả các nguồn lực sẵn có, sáng kiến được triển khai tiết kiệm, phù hợp với điều kiện thực tế nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả giáo dục cao.
Có thể khẳng định, sáng kiến không đòi hỏi đầu tư kinh phí lớn nhưng mang lại giá trị thiết thực, dễ áp dụng và có tính bền vững trong thực tiễn giáo dục mầm non.
III. Kết luận
1. Kết quả của việc ứng dụng sáng kiến.
Sau khi áp dụng sáng kiến vào thực tế giảng dạy tại lớp mẫu giáo bé C2, Trường Mầm non Phương Liệt, các hoạt động dự án đã mang lại những kết quả tích cực và rõ rệt. Trẻ hứng thú hơn trong các hoạt động học tập, mạnh dạn, tự tin khi tham gia giao tiếp và thể hiện ý tưởng của mình. Trẻ biết hợp tác, làm việc nhóm, chia sẻ nhiệm vụ và cùng nhau hoàn thành sản phẩm chung. Đặc biệt, trẻ đã bước đầu biết trình bày, giới thiệu sản phẩm trước tập thể, thể hiện sự tiến bộ rõ nét về kỹ năng giao tiếp và sự tự tin. Năng lực khám phá và trải nghiệm của trẻ được phát huy rõ rệt. Trẻ tích cực quan sát, đặt câu hỏi, tìm tòi và tham gia vào các hoạt động thực hành. Thông qua đó, trẻ không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn biết học bằng trải nghiệm, học bằng hành động, giúp hiểu sâu và ghi nhớ lâu hơn. Giáo viên có sự thay đổi trong phương pháp giảng dạy, từ việc truyền thụ kiến thức sang tổ chức, hướng dẫn và đồng hành cùng trẻ, tạo môi trường học tập tích cực, linh hoạt và phù hợp với nhu cầu của trẻ. Phụ huynh cũng tích cực phối hợp với nhà trường, cùng tham gia chuẩn bị nguyên vật liệu và đồng hành trong các hoạt động của trẻ.
Nhìn chung, sáng kiến đã góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc, giáo dục trẻ, tạo ra môi trường học tập thân thiện, tích cực và phát huy được vai trò chủ động của trẻ trong quá trình học tập.
2. Những kết luận trong quá trình nghiên cứu.
Qua quá trình nghiên cứu và trực tiếp triển khai đề tài, tôi nhận thấy rằng hoạt động dự án không chỉ là một hình thức tổ chức dạy học mà thực sự là một hành trình trải nghiệm đầy ý nghĩa đối với trẻ. Khi được tham gia vào các dự án, trẻ không còn là người tiếp nhận thụ động mà trở thành những “người khám phá nhỏ”, được tự mình tìm tòi, trải nghiệm và thể hiện suy nghĩ. Chính trong quá trình đó, trẻ dần trở nên mạnh dạn hơn, biết hợp tác, chia sẻ và cảm nhận được niềm vui khi cùng bạn hoàn thành một sản phẩm chung. Tôi cũng nhận ra rằng, khi giáo viên biết lùi lại để lắng nghe, quan sát và đồng hành cùng trẻ, thì mỗi hoạt động không còn đơn thuần là một giờ học, mà trở thành một không gian mở để trẻ được phát triển theo cách riêng của mình. Sự thay đổi này tuy nhẹ nhàng nhưng mang lại hiệu quả sâu sắc và bền vững. Đặc biệt, sự phối hợp của phụ huynh trong các hoạt động dự án đã tạo nên một sự gắn kết rất đẹp giữa gia đình và nhà trường. Khi cha mẹ cùng con chuẩn bị nguyên vật liệu, cùng tham gia các buổi tổng kết, đó không chỉ là sự hỗ trợ mà còn là sự đồng hành đầy yêu thương trong hành trình trưởng thành của trẻ.Từ thực tiễn đó, tôi càng tin rằng việc tổ chức hoạt động dự án theo hướng mở – trải nghiệm – chia sẻ – tổng kết là một hướng đi phù hợp, giúp trẻ được học bằng chính những điều mình làm, mình cảm nhận .Những gì trẻ nhận được không chỉ là kiến thức, mà còn là sự tự tin, niềm vui và những bài học đầu tiên về trách nhiệm, sẻ chia và yêu thương – những giá trị sẽ theo trẻ trong suốt hành trình trưởng thành.
3. Những kiến nghị, đề xuất
Từ những kết quả đạt được trong quá trình thực hiện đề tài, tôi xin mạnh dạn đưa ra một số kiến nghị, đề xuất nhằm góp phần nâng cao hiệu quả của việc tổ chức hoạt động dự án trong giáo dục mầm non
- Đối với nhà trường: Tiếp tục tạo điều kiện về cơ sở vật chất, môi trường giáo dục và thời gian để giáo viên có thể linh hoạt tổ chức các hoạt động dự án. Đồng thời, khuyến khích và nhân rộng các hình thức dạy học tích cực, tạo cơ hội cho giáo viên được chia sẻ, học hỏi kinh nghiệm trong quá trình thực hiện.
- Đối với giáo viên: Cần chủ động đổi mới phương pháp dạy học theo hướng lấy trẻ làm trung tâm, mạnh dạn áp dụng hoạt động dự án vào thực tiễn giảng dạy. Bên cạnh đó, giáo viên cần không ngừng học hỏi, sáng tạo trong cách tổ chức, biết lắng nghe và tôn trọng ý tưởng của trẻ để mỗi hoạt động thực sự trở thành một trải nghiệm ý nghĩa.
- Đối với phụ huynh: Tiếp tục phối hợp chặt chẽ với nhà trường, tích cực đồng hành cùng con trong các hoạt động dự án như chuẩn bị nguyên vật liệu, tham gia các buổi tổng kết, triển lãm. Sự quan tâm và hỗ trợ của phụ huynh chính là nguồn động viên lớn, giúp trẻ thêm tự tin và hứng thú khi tham gia hoạt động. Đối với các cấp quản lý giáo dục: Cần quan tâm, tạo điều kiện tổ chức các buổi tập huấn, chuyên đề về hoạt động dự án để giáo viên có thêm cơ hội tiếp cận, học hỏi và áp dụng hiệu quả trong thực tiễn. Đồng thời, có thể nhân rộng các mô hình hay, sáng tạo nhằm nâng cao chất lượng giáo dục mầm non.
Tôi tin rằng, với sự quan tâm, đồng hành của nhà trường, giáo viên, phụ huynh và các cấp quản lý, hoạt động dự án sẽ ngày càng được triển khai hiệu quả, góp phần mang đến cho trẻ một môi trường học tập giàu trải nghiệm, nơi mỗi ngày đến lớp là một ngày vui và ý nghĩa.
XÁC NHẬN CỦA CƠ QUAN (ký tên, đóng dấu) Tưởng Minh Hường | Phương Liệt, Ngày 26 tháng 3 năm 2026 Người viết sáng kiến Nguyễn Thị Lệ Quyên |
IV. PHỤ LỤC
1. Ảnh hoạt động trong dự án

Ảnh 1: Xây dựng môi trường lớp học theo chủ đề dự án.

Ảnh 2: Học sinh chuẩn bị đồ dùng học tập tái chế tới lớp

Ảnh 3: Học sinh trong tiết học văn học truyện “Nhổ củ cải”

Ảnh 4: Học sinh trong tiết học “Khám phá bình tưới nước”

Ảnh 5: Tiết học tạo hình thiết kế bình tưới nước trên bản vẽ 2D

Ảnh 6: Học sinh chế tạo bình tưới nước 3D

Ảnh 7: Học sinh được trải nghiệm ngoài lớp học

Ảnh 8: Học sinh làm việc nhóm tạo bản thiết kế bình tưới nước 2D

Ảnh 9: Học sinh sử dụng sản phẩm bình tưới nước tự thiết kế để tưới cây

Ảnh 10: Hoạt động triển lãm nghệ thuật bình tưới nước (Tiết học đóng dự án)

Ảnh 11: Phụ huynh cùng con chuẩn bị nguyên liệu tái chế mang tới lớp
2. Bảng khảo sát kết quả
Bảng 1.1: Bảng khảo sát thực trạng trước dự án
| Nội dung khảo sát | Số lượng đạt | Tỷ lệ (%) | Số lượng chưa đạt | Tỷ lệ (%) | Nhận xét |
| Hứng thú tham gia của trẻ | 16/29 | 55,20% | 13/29 | 44,80% | Còn thụ động |
| Tính chủ động trẻ | 14/29 | 48,30% | 15/29 | 51,70% | Chưa mạnh dạn |
| Khả năng khám phá của trẻ | 13/29 | 44,80% | 16/29 | 55,20% | Chủ yếu làm theo |
| Kỹ năng hợp tác của trẻ | 12/29 | 41,40% | 17/29 | 58,60% | Thiếu phối hợp |
| Kỹ năng thuyết trình của trẻ | 11/29 | 37,90% | 18/29 | 62,10% | Rụt rè |
| Tư duy sáng tạo của trẻ | 13/29 | 44,80% | 16/29 | 55,20% | Ý tưởng còn ít |
| Kỹ năng thực hành của trẻ | 13/29 | 44,80% | 16/29 | 55,20% | Chưa linh hoạt |
| Phụ huynh chuẩn bị học liệu | 17/29 | 58,60% | 11/29 | 41,40% | Chưa đồng đều |
| Phụ huynh phối hợp cùng trẻ | 12/29 | 41,40% | 17/29 | 58,60% | Còn hạn chế |
| Phụ huynh trao đổi giáo viên | 13/29 | 44,80% | 16/29 | 55,20% | Chưa thường xuyên |
Bảng 2.1.1: Bảng kế hoạch dự án theo các tháng trong năm học 2025- 2026
| Tháng | Dự án lớn | Dự án nhánh | Hoạt động tiêu biểu |
| 9 | Trường mầm non Phương Liệt của bé | - Trường Phương Liệt của bé - Lớp học C2 yêu thương | - Làm sách ảnh về trường MN Phương Liệt - Làm đồ chơi thông minh - Vui hội trăng rằm |
| 10 | Cơ thể bé yêu | - Sự thay đổi kỳ diệu của cơ thể - Chào mừng ngày 20/10 | - Làm sách ảnh về gia đình bé - Túi thơm tặng bà, mẹ |
| 11 | Gia đình | - Ngôi nhà của bé - Cô giáo của bé! | - Làm mô hình nhà - Bông hoa tặng cô |
| 12 | Bé tham gia giao thông | - Ô tô nhỏ - Cháu yêu chú bộ đội | - Làm ô tô từ vật liệu tái chế - Triển lãm: “Phương tiện giao thông” - Chương trình: “Cháu yêu chú bộ đội” |
| 1 | Bé yêu cây! | - Bình tưới nước - Bé làm lì xì đón Tết | - Triển lãm nghệ thuật: “Bình tưới nước” - Làm phong bao lì xì - Chương trình:”Tết Việt” |
| 2 | Tháng 2 trong bé là? | - Bé có đèn lồng đón Tết - Vườn hoa mùa xuân | - Làm đèn lồng Tết - Triển lãm: “Vườn hoa mùa xuân” |
| 3 | Tháng 3 bé trải nghiệm gì? | - Điều con muốn nói: Happy woman’s day! - Ngôi nhà nhỏ của chim sẻ | - Làm vòng tay tặng bà, mẹ - Triển lãm: “Điều con muốn nói: Happy woman’s day!” - Làm nhà cho chim sẻ |
| 4 | Bé chào tháng tư! | - Các mùa trong năm của bé - Chào mừng ngày thống nhất đất nước | - Làm sa bàn thời tiết bốn mùa -Triển lãm nghệ thuật: “Chiếc mũ của chú bộ đội tí hon!” |
| 5 | Quê hương của bé | - Bé yêu Hà Nội - Bông hoa dâng Bác | - Cột cờ Hà Nội - Triển lãm: “Một vòng Hà Nội” - Triển lãm: “Bác Hồ kính yêu của bé” - Tổng kết |
Bảng 2.1.2: Bảng mô tả chi tiết chu trình hoạt động của một dự án
| Giai đoạn | Nội dung | Vai trò của trẻ | Vai trò của giáo viên |
| Mở dự án | Gợi mở vấn đề | Nêu ý kiến, đặt câu hỏi | Định hướng |
| Trải nghiệm | Thực hành, khám phá, trải nghiệm | Tham gia hoạt động | Hỗ trợ |
| Chia sẻ | Trình bày kết quả | Nói, giới thiệu, thuyết trình | Khuyến khích |
| Đóng dự án | Triển lãm, tổng kết | Tự tin thể hiện | Tổ chức |
Bảng 2.2.1: Hệ thống môi trường giáo dục mở trong tổ chức hoạt động dự án
| Thành tố | Nội dung cụ thể | Biện pháp thực hiện | Kết quả đạt được |
| Không gian lớp học mở | Góc khám phá | Bố trí linh hoạt theo nội dung từng dự án | Trẻ chủ động lựa chọn hoạt động, tích cực tham gia |
| Góc tạo hình | Sắp xếp khoa học, thuận tiện |
| Góc trải nghiệm |
| Học liệu mở, đa dạng | Vật liệu thiên nhiên | Huy động từ thực tế, phụ huynh hỗ trợ | Trẻ được trực tiếp thao tác, hứng thú khám phá |
| Vật liệu tái chế | Đảm bảo an toàn, phù hợp |
| Đồ dùng quen thuộc |
| Hoạt động trải nghiệm | - Quan sát - Thử nghiệm - Thực hành | - Tổ chức hoạt động theo hướng mở - Khuyến khích trẻ khám phá | Phát triển tư duy, kỹ năng |
| Vai trò giáo viên | - Gợi mở - Hướng dẫn - Hỗ trợ | - Không làm thay trẻ - Tạo cơ hội cho trẻ trải nghiệm | Trẻ mạnh dạn, tự tin |
|
| Kết quả ở trẻ | - Hứng thú - Chủ động - Sáng tạo - Tự tin | - Đánh giá qua quan sát, sản phẩm | Năng lực phát triển rõ rệt |
Bảng 2.2.2: Kết quả khảo sát trước và sau khi áp dụng
| Nội dung đánh giá | Trước (%) | Sau (%) |
| Trẻ hứng thú tham gia hoạt động | 55,2% | 93,1% |
| Trẻ chủ động lựa chọn hoạt động | 48,3% | 89,7% |
| Trẻ tích cực khám phá, trải nghiệm | 44,8% | 89,7% |
| Trẻ mạnh dạn chia sẻ ý tưởng | 37,9% | 82,8% |
Bảng 2.2.3: Sự thay đổi của trẻ
| Tiêu chí | Trước khi áp dụng | Sau khi áp dụng |
| Tham gia hoạt động | Thụ động | Chủ động |
| Khả năng khám phá | Hạn chế | Tích cực |
| Giao tiếp | Rụt rè | Tự tin |
| Sáng tạo | Ít ý tưởng | Phong phú |
Bảng 2.3.1: Kế hoạch phiên chế giáo dục dự án “Bé yêu cây”
| DỰ ÁN | Tháng 1 - Bé yêu cây |
| Dự án: Bình tưới nước Truyện: Nhổ củ cải | Dự án: Bé có đèn lồng đón Tết Truyện: Kể chuyện Tết Nguyên Đán |
| TÊN HOẠT ĐỘNG | Tuần 1 (5/1 - 9/1) Bé yêu củ cải | Tuần 2 (12/1 - 16/1) Bé yêu củ cải | Tuần 3 (19/1 -23/1) Tết Việt | Tuần 4 (26/01 – 30/1) Tết Việt |
| Văn học | Truyện: Nhổ củ cải | Kể chuyện sáng tạo câu chuyện: Nhổ củ cải | Khám phá và trải nghiệm câu chuyện: Kể chuyện Tết Nguyên Đán | Kể chuyện sáng tạo câu chuyện: Kể chuyện Tết Nguyên Đán |
| Khám phá | Khám phá nguyên liệu/ cách thức để làm bình tưới nước thông qua câu chuyện tình huống | Chế tạo mô hình bình tưới nước 3D | Khám phá nguyên liệu/ cách thức để làm mô hình đèn lồng ngày Tết thông qua câu chuyện tình huống | Chế tạo mô hình đèn lồng 3D |
| Tạo hình | Thiết kế vẽ mô hình bình tưới nước trên bản 2D | Hoàn thiện và nâng cấp, thuyết trình sản phẩm: Bình tưới nước | Thiết kế vẽ mô hình mô hình đèn lồng ngày Tết trên bản 2D | Hoàn thiện và nâng cấp thuyết trình sản phẩm mô hình đèn lồng ngày Tết |
| Toán | Nhận biết số 3 | Sự khác nhau về số 3 | Tách nhóm có 3 đối tượng | Dạy trẻ nhận biết sự khác nhau về chiều rộng của 2 đối tượng. ( Rộng – hẹp) |
| Thơ | Đồng dao về củ | Ôn tập Đồng dao về củ | Thơ: Tết đang vào nhà (Tiết 1) | Thơ: Tết đang vào nhà (Tiết 2) |
| Thể dục | VĐCB: Tung bóng lên cao và bắt bóng bằng 2 tay TCVĐ: Nhảy qua suối nhỏ | VĐCB: Bò thấp chui qua cổng TCVĐ: Chuyền bóng | VĐCB: Đi ngang bước dồn TCVĐ: Bóng tròn to | VĐCB: Ném đích nằm ngang TCVĐ: Tung bóng |
| Kỹ năng sống/ Life skills | Kỹ năng: Chăm sóc cây | Kỹ năng: Bảo vệ cây xanh | Kỹ năng giao tiếp: Lịch sự khi đến nhà người khác | Kỹ năng nói những lời chúc Tết hay và ý nghĩa |
| Âm nhạc | Vận động theo bài hát: Nông trại vui vẻ Trò chơi âm nhạc: Âm thanh từ đâu? https://youtu.be/x9mKCXsRhxw?si=uMUqPq54yC4iLTcu | Dạy hát và vận động bài hát: Rau củ ngon tuyệt Nghe hát: Quả gì? Trò chơi âm nhạc: Xúc xắc âm nhạc | Vận động theo bài hát: Tết đến thật rồi Trò chơi âm nhạc: Giai điệu vui nhộn | Dạy hát và vận động bài hát: Bé chúc xuân Nghe hát: Ngày xuân long phụng sum vầy Trò chơi âm nhạc: Chiếc mũ âm nhạc |
| Hoạt động ngoài trời | Bé chơi vẽ phấn: Bé vẽ rau củ | Trò chơi dân gian: Rồng rắn lên mây | Bé chơi vẽ phấn: Bé vẽ hoa đào | Trò chơi dân gian: Kéo mo cau |
| Kỹ năng sinh hoạt hằng ngày (Rèn hàng tuần) | Tuần 1 - Tuần 3: Kỹ năng lau mặt, kỹ năng phân chia tổ, kỹ năng xếp hàng |
| Tuần 2 - Tuần 4: Kỹ năng cất đồ chơi, kỹ năng đi vệ sinh, kỹ năng cầm bút di màu |
Bảng 2.3.2: Bảng theo dõi sự phát triển các lĩnh vực
| Lĩnh vực | Trước khi áp dụng | Sau khi áp dụng |
| Nhận thức | Thụ động | Chủ động khám phá |
| Ngôn ngữ | Diễn đạt hạn chế | Tự tin trình bày |
| Thẩm mỹ | Sản phẩm đơn giản | Sáng tạo đa dạng |
| Thể chất | Ít vận động | Tích cực, linh hoạt |
Bảng 2.4.1: Bảng đánh giá mức độ phát triển kỹ năng
làm việc nhóm của trẻ
| Nội dung đánh giá | Trước (%) | Sau (%) |
| Trẻ biết hợp tác với bạn | 41,4% | 86,2 % |
| Trẻ biết phân công nhiệm vụ | 48,3% | 89,7% |
| Trẻ chủ động tham gia nhóm | 48,3% | 89,7% |
| Trẻ có ý thức trách nhiệm | 37,9% | 82,8% |
Bảng 2.4.2: Bảng đánh giá sự phát triển các kỹ năng của trẻ
| Kỹ năng | Trước khi áp dụng | Sau khi áp dụng |
| Hợp tác | Chưa biết phối hợp | Biết làm việc nhóm |
| Tư duy thiết kế | Chưa có ý tưởng | Biết phác thảo, sáng tạo |
| Thuyết trình | Rụt rè | Tự tin trình bày |
| Trách nhiệm | Phụ thuộc | Chủ động, có trách nhiệm |
Bảng 2.4.3: Bảng đánh giá kết quả hoạt động nhóm
| Nội dung | Trước | Sau |
| Sản phẩm hoàn thành theo nhóm | Ít | Nhiều |
| Sản phẩm có sự phân công rõ ràng | Chưa rõ | Rõ ràng |
| Trẻ tham gia thuyết trình | Ít | Đa số |
Bảng 2.5.1: Bảng đánh giá mức độ tham gia của phụ huynh
| Nội dung đánh giá | Trước (%) | Sau (%) |
| Tham gia chuẩn bị học liệu | 58,6% | 96,6% |
| Phối hợp thực hiện hoạt động cùng trẻ | 41,4% | 89,7% |
| Trao đổi với giáo viên | 44,8% | 82,8% |
| Tham gia hoạt động lớp | 44,8% | 93,1% |
Bảng 2.5.2: Bảng theo dõi hiệu quả tác động đến sự phát triển của trẻ
| Nội dung | Trước | Sau |
| Hứng thú học tập | Chưa ổn định | Hào hứng, tích cực |
| Tính chủ động | Phụ thuộc | Chủ động rõ rệt |
| Kỹ năng thực hành | Hạn chế | Thành thạo hơn |
| Ý thức trách nhiệm | Mờ nhạt | Hình thành rõ ràng |
Bảng 2.5.3: Bảng theo dõi hiệu quả phối hợp gia đình – nhà trường
| Nội dung | Trước | Sau |
| Mức độ gắn kết | Chưa thường xuyên | Chặt chẽ, liên tục |
| Hỗ trợ học tập tại nhà | Hạn chế | Tích cực |
| Cơ hội trải nghiệm của trẻ | Ít | Được mở rộng |
Bảng 3.1: Bảng tổng hợp kết quả khảo sát sự hiệu quả đến thời điểm hiện tại
| Nội dung đánh giá | Trước (SL/%) | Sau (SL/%) | Tăng (%) | Nhận xét |
| Trẻ hứng thú tham gia | 16/29 (55,2%) | 27/29 (93,1%) | 37,9% | Trẻ tích cực, hào hứng hơn rõ rệt |
| Tính chủ động của trẻ | 14/29 (48,3%) | 26/29 (89,7%) | 41,4% | Trẻ mạnh dạn, chủ động tham gia |
| Khả năng khám phá của trẻ | 13/29 (44,8%) | 26/29 (89,7%) | 44,9% | Trẻ tích cực trải nghiệm |
| Kỹ năng hợp tác của trẻ | 12/29 (41,4%) | 25/29 (86,2%) | 44,8% | Biết làm việc nhóm |
| Kỹ năng thuyết trình của trẻ | 11/29 (37,9%) | 24/29 (82,8%) | 44,9% | Tự tin trình bày |
| Tư duy sáng tạo của trẻ | 13/29 (44,8%) | 26/29 (89,7%) | 44,9% | Ý tưởng phong phú hơn |
| Kỹ năng thực hành của trẻ | 13/29 (44,8%) | 27/29 (93,1%) | 48,3% | Thành thạo, linh hoạt |
| Phụ huynh chuẩn bị học liệu | 17/29 (58,6%) | 28/29 (96,6%) | 38,0% | Phụ huynh tích cực hơn |
| Phụ huynh phối hợp cùng trẻ | 12/29 (41,4%) | 26/29 (89,7%) | 48,3% | Đồng hành cùng con |
| Phụ huynh trao đổi với giáo viên | 13/29 (44,8%) | 27/29 (93,1%) | 48,3% | Gắn kết chặt chẽ |